sans-coeur

Học thuật
Thân thiện
sans-coeur

Une personne sans-coeur a ignoré la demande d'aide d'un mendiant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Người nhẫn tâm, người vô tâm, người không trái tim: Từ này dùng để chỉ một người (thườngnam) thái độ lạnh lùng, tàn nhẫn hoặc hoàn toàn thiếu sự đồng cảm, lòng trắc ẩn đối với người khác. Đâymột từ mang tính chất thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a rompu avec elle par SMS, quel sans-coeur ! (Anh ta chia tay ấy bằng tin nhắn, đúngmột kẻ nhẫn tâm!)
    • Ne sois pas un sans-coeur, aide-le un peu. (Đừng làm người vô tâm như vậy, hãy giúp anh ấy một chút đi.)
    • Ce patron est un vrai sans-coeur ; il ne comprend pas les difficultés de ses employés. (Ông chủ này đúngmột người nhẫn tâm; ông ta không hiểu những khó khăn của nhân viên mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng như một lời trách móc trực tiếp hoặc khi nói về người thứ ba với thái độ chỉ trích, chê bai về đạo đức.
  • Có thể dùng độc lập như một danh từ xưng hô hoặc trong cụm "quel/quelle sans-coeur !" để bày tỏ sự kinh ngạc, phẫn nộ trước một hành động vô tâm.
Biến thể từ gần giống
  • Sans-cœur (cách viết khác): Cách viết dấu nối dấu mũ này cũng rất phổ biến.
  • Dur à cuire (thành ngữ, danh từ giống đực): người chai sạn, người dày dạn, khó bị cảm động.
  • Insensible (tính từ): cảm, không nhạy cảm.
  • Cruel, le (tính từ/danh từ): độc ác, tàn nhẫn / kẻ độc ác.
Từ đồng nghĩa
  • Un être cruel: một kẻ độc ác.
  • Un individu insensible: một kẻ cảm.
  • Une personne inhumaine: một người vô nhân đạo.
Các cụm từ liên quan
  • Avoir un cœur de pierre: trái tim bằng đá (ám chỉ sự nhẫn tâm, cảm).
    • Il n'a même pas pleuré au film, il a vraiment un cœur de pierre. (Anh ta thậm chí còn không khóc khi xem phim, đúng trái tim bằng đá.)
Thành ngữ liên quan
  • Froid comme un marbre: lạnh lùng như đá cẩm thạch (chỉ sự lạnh lùng, cảm).
    • Sa réaction a été froide comme un marbre. (Phản ứng của anh ta lạnh lùng như đá cẩm thạch.)
sans-coeur

Une personne sans-coeur a ignoré la demande d'aide d'un mendiant.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (thân mật) người nhẫn tâm