sans-le-sou

Học thuật
Thân thiện
sans-le-sou

Un homme sans-le-sou regarde tristement une vitrine de boulangerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Kẻ không tiền, kẻ nghèo khổ: Một người hoàn toàn không tiền, đang trong tình trạng túng thiếu, nghèo khổ. Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Depuis qu'il a perdu son travail, il est un vrai sans-le-sou. (Kể từ khi mất việc, anh ta đã trở thành một kẻ không tiền đúng nghĩa.)
    • Les artistes de Montmartre étaient souvent des sans-le-sou. (Các nghệ sĩ ở Montmartre thườngnhững kẻ nghèo khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être sans le sou": là một cụm tính từ, có nghĩa là "không một xu dính túi", "hoàn toàn không tiền".
    • Après avoir tout dépensé en voyage, je me suis retrouvé sans le sou. (Sau khi tiêu hết tiền vào chuyến du lịch, tôi thấy mình không một xu dính túi.)
Biến thể từ gần giống
  • Démuni (adj): thiếu thốn, túng thiếu (về tiền bạc hoặc các nguồn lực khác).

    • Une famille financièrement démunie. (Một gia đình thiếu thốn về tài chính.)
  • Fauché (adj): hết tiền, cháy túi (từ lóng, thân mật).

    • Je ne peux pas sortir ce soir, je suis complètement fauché. (Tôi không thể đi chơi tối nay được, tôi cháy túi rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pauvre: người nghèo.
  • Indigent: người túng thiếu, cùng khổ.
Thành ngữ liên quan
  • Être à sec: hết sạch tiền (nghĩa đen: khô cạn).

    • À la fin du mois, mon compte est toujours à sec. (Vào cuối tháng, tài khoản của tôi luôn khô cạn.)
  • Ne pas avoir un radis: không có một xu nào (từ lóng).

    • Ne lui demande pas de prêt, il n'a pas un radis. (Đừng hỏi vay anh ta, anh ta chẳng có một xu nào.)
sans-le-sou

Un homme sans-le-sou regarde tristement une vitrine de boulangerie.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (thân mật) kẻ không tiền, kẻ nghèo khổ