sans-parti

Học thuật
Thân thiện
sans-parti

Un homme sans-parti participe à un débat public.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đổi):
    • Người không đảng phái: Chỉ một cá nhân không thuộc về bất kỳ đảng phái chính trị nào, khôngthành viên của một đảng phái cụ thể. Từ này nhấn mạnh tình trạng độc lập về chính trị hoặc sự không liên kết với các tổ chức đảng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il se présente comme un sans-parti aux élections. (Ông ấy ra tranh cử với tư cáchmột người không đảng phái.)
    • Plusieurs sans-parti ont été élus au conseil municipal. (Nhiều người không đảng phái đã được bầu vào hội đồng thành phố.)
    • En tant que sans-parti, il critique à la fois la gauche et la droite. (Với tư cáchmột người không đảng phái, ông ấy chỉ trích cả cánh tả lẫn cánh hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, bầu cử hoặc phân tích chính trị để chỉ những ứng cử viên hoặc cá nhân hoạt động độc lập, không dựa vào máy móc hay chương trình nghị sự của một đảng phái tổ chức.
  • Có thể dùng để mô tả một quan điểm hoặc lập trường chính trị trung lập, vượt lên trên các tranh chấp đảng phái.
Biến thể từ gần giống
  • Indépendant (adj, n): Độc lập / người độc lập. Từ này rộng hơn, có thể chỉ sự độc lập về chính trị, tài chính hoặc tư tưởng.
  • Apolitique (adj): Vô chính trị, không quan tâm đến chính trị. Khác với "sans-parti", "apolitique" nhấn mạnh sự thờ ơ hoặc không tham gia vào chính trị nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Indépendant: người độc lập (về chính trị).
  • Non-inscrit: (thuật ngữ nghị viện) nghị sĩ không thuộc nhóm đảng phái nào trong nghị viện.
Cụm từ liên quan
  • Être sans-parti: Là người không đảng phái.
    • Il préfère être sans-parti pour garder sa liberté de parole. (Ông ấy thích người không đảng phái để giữ được sự tự do ngôn luận của mình.)
  • Candidat sans-parti: Ứng cử viên không đảng phái.
    • Le candidat sans-parti a créé la surprise en arrivant en tête. (Ứng cử viên không đảng phái đã tạo ra bất ngờ khi dẫn đầu.)
sans-parti

Un homme sans-parti participe à un débat public.

danh từ (không đổi)
  1. người không đảng phái