sans-souci
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (không đổi):
- Vô tư lự, không lo âu: "sans-souci" mô tả trạng thái hoặc tính cách của một người không có gì phải lo lắng, sống thoải mái và nhẹ nhàng.
Danh từ giống đực (không đổi):
- Người vô tư lự: Chỉ một người có tính cách sống không lo nghĩ, phóng khoáng.
- Tính vô tư lự: Chỉ trạng thái tinh thần không lo âu, phiền muộn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un caractère vraiment sans-souci. (Anh ấy có tính cách thực sự vô tư lự.)
- Elle aborde la vie d'une manière sans-souci. (Cô ấy tiếp cận cuộc sống một cách vô tư lự.)
Danh từ:
- C'est un vrai sans-souci, il ne s'inquiète jamais pour demain. (Anh ta là một người vô tư lự thực sự, anh ta không bao giờ lo lắng cho ngày mai.)
- Être d'un sans-souci étrange. (Có tính vô tư lự lạ lùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vivre en sans-souci": Sống một cách vô tư lự, không lo nghĩ.
- Après sa retraite, il vit en parfait sans-souci. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống một cách hoàn toàn vô tư lự.)
Biến thể và từ gần giống
- Insouciant, e (adj): Vô tư, không lo lắng. (Từ này có cùng gốc và nghĩa tương tự nhưng là một từ khác, có dạng giống đực và giống cái).
- Un air insouciant. (Một vẻ mặt vô tư.)
Từ đồng nghĩa
- Insouciant: Vô tư, không lo âu.
- Détendu: Thư giãn, thoải mái.
- Tranquille: Yên tĩnh, thanh thản.
Từ trái nghĩa
- Inquiet, ète: Lo lắng, băn khoăn.
- Soucieux, se: Đầy lo âu, phiền muộn.
- Anxieux, se: Lo âu, bồn chồn.
tính từ (không đổi)
- (thân mật) vô tư lự
danh từ giống đực (không đổi)
- (thân mật) người vô tư lự
- tính vô tư lự
- Être d'un sans-souci étrangecó tính vô tư lự lạ lùng