sans-travail

Học thuật
Thân thiện
sans-travail

Un homme sans-travail cherche un emploi dans le journal.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đổi):
    • Người thất nghiệp: Từ dùng để chỉ một người không việc làm, đang trong tình trạng thất nghiệp. Đâymột danh từ ghép, luôn giữ nguyên hình thức chỉ người nam hay người nữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gouvernement propose des formations pour les sans-travail. (Chính phủ đề xuất các khóa đào tạo cho những người thất nghiệp.)
    • Cette association vient en aide aux sans-travail de la région. (Hiệp hội này trợ giúp những người thất nghiệp trong vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "les jeunes sans-travail": những thanh niên thất nghiệp.

    • Le taux de chômage est élevé parmi les jeunes sans-travail. (Tỷ lệ thất nghiệp cao trong số những thanh niên thất nghiệp.)
  • "aide aux sans-travail": sự trợ giúp cho người thất nghiệp.

    • La municipalité a mis en place un fonds d'aide aux sans-travail. (Thành phố đã thiết lập một quỹ trợ giúp cho người thất nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Chômeur / Chômeuse (n): người thất nghiệp ( phân biệt giới tính nam/nữ).

    • Un chômeur de longue durée. (Một người thất nghiệp dài hạn.)
    • Elle est chômeuse depuis six mois. ( ấy thất nghiệp đã sáu tháng.)
  • Demandeur d'emploi (n): người tìm việc, người đăngthất nghiệp (cách nói trang trọng hơn, thường dùng trong hành chính).

    • Il s'est inscrit comme demandeur d'emploi. (Anh ấy đã đăng ký là người tìm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chômeur/chômeuse: người thất nghiệp.
  • Demandeur d'emploi: người tìm việc.
Lưu ý
  • "Sans-travail"một danh từ ghép được tạo thành từ giới từ "sans" (không ) danh từ "travail" (công việc). luôn được viết dấu gạch nối.
  • Từ này không thay đổi hình thức theo số nhiều. Dạng số nhiều vẫn"les sans-travail".
  • Đâymột từ sắc thái trung tính hoặc hành chính, thường được dùng trong bối cảnh xã hội, báo chí hoặc văn bản chính thức để chỉ nhóm người không việc làm.
sans-travail

Un homme sans-travail cherche un emploi dans le journal.

danh từ (không đổi)
  1. người thất nghiệp