sansculottism
/,sỴ:ɳkju:'lɔ:tizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa Xăngquylôt: Một thuật ngữ lịch sử chỉ tư tưởng và hành động cách mạng quá khích, cực đoan, đặc biệt gắn liền với những người cách mạng bình dân (sans-culottes) trong thời kỳ Cách mạng Pháp.
- Chủ nghĩa cách mạng quá khích: Chỉ lý tưởng và phương pháp đấu tranh mang tính bạo lực, triệt để, thường bác bỏ mọi thỏa hiệp, nhân danh các mục tiêu cách mạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Reign of Terror was seen by some as the peak of sansculottism. (Thời kỳ Khủng bố được một số người xem là đỉnh cao của chủ nghĩa Xăngquylôt.)
- His speeches were accused of promoting a dangerous sansculottism. (Những bài phát biểu của ông ta bị cáo buộc là cổ xúy cho một chủ nghĩa cách mạng quá khích nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the spirit of sansculottism": tinh thần cách mạng quá khích, cực đoan.
- The uprising was driven by the spirit of sansculottism. (Cuộc nổi dậy được thúc đẩy bởi tinh thần cách mạng quá khích.)
"to be accused of sansculottism": bị buộc tội theo chủ nghĩa cực đoan/cách mạng quá khích.
- The radical faction was often accused of sansculottism by their moderate opponents. (Phe cấp tiến thường bị các đối thủ ôn hòa buộc tội theo chủ nghĩa cách mạng quá khích.)
Biến thể và từ gần giống
- Sans-culotte (n): Xăngquylôt; người cách mạng bình dân (thường mặc quần dài thay vì quần ống ngắn kiểu quý tộc) trong Cách mạng Pháp, biểu tượng cho tầng lớp lao động cách mạng cực đoan.
- Jacobinism (n): Chủ nghĩa Gia-cô-banh; một phong trào chính trị cách mạng khác, có liên hệ nhưng không hoàn toàn đồng nhất với chủ nghĩa Xăngquylôt.
Từ đồng nghĩa
- Radicalism: chủ nghĩa cấp tiến, chủ nghĩa cực đoan.
- Extremism: chủ nghĩa cực đoan.
- Revolutionary extremism: chủ nghĩa cực đoan cách mạng.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, lịch sử để phân tích các phong trào cách mạng, đặc biệt là Cách mạng Pháp.
- Mang sắc thái phê phán khi dùng để chỉ những hành động bạo lực, bài trừ không khoan nhượng nhân danh lý tưởng cách mạng.
danh từ
- (sử học) chủ nghĩa Xăngquylôt, chủ nghĩa cách mạng quá khích