sanskritique
Học thuậtThân thiện
Une étudiante consulte un livre de grammaire sanskritique dans la bibliothèque.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tiếng Phạn (Sanskrit): Từ này dùng để mô tả những gì liên quan đến ngôn ngữ Phạn, một ngôn ngữ cổ điển của Ấn Độ.
- Thuộc về văn hóa hoặc văn học Phạn: Có thể chỉ những đặc điểm, tác phẩm hoặc nghiên cứu gắn liền với nền văn hóa và văn học sử dụng tiếng Phạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La grammaire sanskritique est très complexe. (Ngữ pháp tiếng Phạn rất phức tạp.)
- Il possède une riche bibliothèque d'ouvrages sanskritiques. (Ông ấy sở hữu một thư viện phong phú các tác phẩm về Phạn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tradition sanskritique": truyền thống Phạn ngữ, chỉ hệ thống tri thức, văn bản và học thuật được lưu truyền bằng tiếng Phạn.
- La philosophie indienne est profondément enracinée dans la tradition sanskritique. (Triết học Ấn Độ bắt nguồn sâu xa từ truyền thống Phạn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sanskrit (danh từ): tiếng Phạn, ngôn ngữ Phạn.
- Le sanskrit est considéré comme la langue sacrée de l'hindouisme. (Tiếng Phạn được coi là ngôn ngữ thiêng liêng của Ấn Độ giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif au sanskrit: liên quan đến tiếng Phạn.
Une étudiante consulte un livre de grammaire sanskritique dans la bibliothèque.
tính từ
- xem sanskrit
- étude sanskritiquesự nghiên cứu tiếng Phạn