sanskritist
/sæns'kritist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà nghiên cứu tiếng Phạn: Một học giả chuyên nghiên cứu về ngôn ngữ, văn học, văn hóa hoặc các văn bản cổ điển của tiếng Phạn (Sanskrit).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a renowned sanskritist who has translated many ancient scriptures. (Ông ấy là một nhà nghiên cứu tiếng Phạn nổi tiếng, người đã dịch nhiều kinh điển cổ.)
- The conference brought together sanskritists from all over the world. (Hội nghị đã quy tụ các nhà nghiên cứu tiếng Phạn từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A leading sanskritist": Một nhà nghiên cứu tiếng Phạn hàng đầu.
- She is considered a leading sanskritist in the field of Vedic studies. (Bà ấy được coi là một nhà nghiên cứu tiếng Phạn hàng đầu trong lĩnh vực nghiên cứu Vệ Đà.)
Biến thể và từ gần giống
- Sanskrit (n): Tiếng Phạn, ngôn ngữ Ấn-Âu cổ điển của Ấn Độ.
- Sanskrit is known for its complex grammar. (Tiếng Phạn nổi tiếng với ngữ pháp phức tạp của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Scholar of Sanskrit: Học giả về tiếng Phạn.
- Sanskrit scholar: Nhà nghiên cứu Phạn ngữ.
danh từ
- nhà nghiên cứu tiếng Phạn