santalaceous
/,sæntə'leiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc họ Đàn hương: Từ này dùng để mô tả thực vật có đặc điểm thuộc về họ Santalaceae (họ Đàn hương). Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sandalwood tree is a well-known santalaceous plant. (Cây đàn hương là một loài thực vật thuộc họ đàn hương nổi tiếng.)
- Botanists study the unique parasitic nature of santalaceous species. (Các nhà thực vật học nghiên cứu đặc tính ký sinh độc đáo của các loài thuộc họ đàn hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ phân loại học: "santalaceous" chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách phân loại thực vật hoặc mô tả học thuật để chỉ mối quan hệ họ hàng thực vật.
- The flora survey noted several santalaceous herbs in the region. (Cuộc khảo sát hệ thực vật ghi nhận một số loài thảo mộc thuộc họ đàn hương trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Santalaceae (danh từ): Tên khoa học của họ Đàn hương.
- Plants in the Santalaceae family often have a hemiparasitic lifestyle. (Thực vật trong họ Santalaceae thường có lối sống bán ký sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Of the sandalwood family: Thuộc họ đàn hương (cách giải thích bằng lời thông thường, không phải từ chuyên môn).
tính từ
- (thuộc) họ đàn hương