santiago

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên địa danh):
    • Santiago (thủ đô Chile): Thành phố lớn nhất thủ đô của Chile, nằmmiền trung đất nước này; được xem một trong những thành phố lớn nhất Nam Mỹ.
    • Santiago de Cuba (thành phố cảng Cuba): Một thành phố cảngphía đông nam Cuba, trung tâm công nghiệp lịch sử quan trọng.
    • Santiago (thành phố Cộng hòa Dominica): Một thành phốphía bắc Cộng hòa Dominica.
    • Trận hải chiến Santiago (lịch sử): Một trận hải chiến trong Chiến tranh Tây Ban Nha–Mỹ (1898), nơi hạm đội Mỹ phong tỏa tiêu diệt tàu Tây Ban Nha tại cảng Santiago de Cuba.
dụ sử dụng
  • (Santiago thủ đô thành phố lớn nhất của Chile.)
  • (Trận Santiago một cuộc hải chiến then chốt vào năm 1898.)
  • (Chúng tôi đã thăm cảng lịch sử Santiago de Cuba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Santiago" thường được dùng trong các ngữ cảnh địa , lịch sử hoặc du lịch để chỉ một trong các địa danh trên.
  • "Santiago de Chile" cách gọi chính thức để phân biệt với các thành phố cùng tên khác.
Biến thể từ gần giống
  • Santiago de Chile (cụm từ): Tên đầy đủ của thủ đô Chile.
  • Santiago de Cuba (cụm từ): Tên đầy đủ của thành phố cảng Cuba.
  • Santiaguino/a (tính từ/danh từ): Người hoặc thuộc về thành phố Santiago (Chile).
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Chile: Không từ đồng nghĩa chính xác; có thể gọi là "thành phố Santiago" (thành phố Santiago).
  • Thành phố cảng Cuba: "Santiago de Cuba" (Santiago de Cuba).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan "Santiago" danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan
  • "Santiago" có thể xuất hiện trong các thành ngữ địa phương nhưng không phổ biến trong tiếng Anh chuẩn. dụ: (đi đến Santiago) – chỉ việc hành hương đến Santiago de Compostela, Tây Ban Nha (một địa danh khác, không phải từ đang giải thích).