sunchoke

sunchoke

A chef slices a fresh sunchoke on a wooden cutting board.

Định nghĩa

Danh từ: Củ của cây hướng dương Bắc Mỹ (Helianthus tuberosus), còn được gọi là "củ atisô Jerusalem" (Jerusalem artichoke), có thể ăn sống, luộc, hoặc thái lát mỏng chiên giòn như khoai tây chiên Saratoga. Đây một loại củ giàu chất inulin.

dụ sử dụng
  • (Bạn có thể thái lát mỏng củ sunchoke chiên để làm món ăn vặt lành mạnh thay thế khoai tây chiên.)
  • (Củ sunchoke nướng vị ngọt, bùi giống như lõi atisô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sunchoke purée": Xay nhuyễn củ sunchoke, thường dùng làm nước sốt hoặc món ăn kèm.

    • The chef served the fish with a creamy sunchoke purée. (Đầu bếp phục vụ món kèm với nước sốt sunchoke mịn màng.)
  • "Sunchoke chips": Khoai tây chiên làm từ củ sunchoke, còn gọi là "Saratoga chips".

    • Homemade sunchoke chips are a crunchy and flavorful snack. (Khoai tây chiên sunchoke tự làm món ăn vặt giòn tan đậm đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Jerusalem artichoke (danh từ): Tên gọi phổ biến khác của "sunchoke", mặc dù không liên quan đến Jerusalem hay artichoke thật.
  • Sunroot (danh từ): Một tên gọi khác của sunchoke, nhấn mạnh nguồn gốc từ cây hướng dương.
Từ đồng nghĩa
  • Jerusalem artichoke: Củ atisô Jerusalem.
  • Sunroot: Rễ mặt trời (tên gọi ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cook up sunchokes: Chế biến củ sunchoke thành món ăn.
    • She cooked up sunchokes with garlic and herbs for dinner. ( ấy nấu củ sunchoke với tỏi thảo mộc cho bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sunchoke in the garden": Một cách nói ẩn dụ về sự phát triển mạnh mẽ, cây sunchoke dễ trồng lan rộng.
    • His ideas spread like sunchokes in the garden, taking over everything. (Ý tưởng của anh ấy lan rộng như củ sunchoke trong vườn, chiếm lĩnh mọi thứ.)

Từ gần giống