santonica

/sæn'tɔnikə/
Học thuật
Thân thiện
santonica

A botanist carefully examines a santonica plant in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ngải ít hoa: Một loại cây thuộc họ Cúc (Asteraceae), tên khoa học Artemisia cina hoặc Artemisia maritima. Cây này được biết đến như một nguồn cung cấp santonin, một hợp chất hóa học từng được sử dụng trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Santonica was historically harvested for its medicinal properties. (Cây ngải ít hoa từng được thu hoạch đặc tính dược liệu của .)
    • The dried flower heads of santonica were used as a vermifuge. (Cụm hoa khô của cây ngải ít hoa đã được dùng làm thuốc tẩy giun.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử/dược liệu: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về lịch sử y học hoặc thực vật học, mô tả một loại thảo dược cổ điển.
    • Ancient pharmacopoeias often listed santonica as a remedy. (Các dược điển cổ thường liệt kê cây ngải ít hoa như một phương thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Santonin (danh từ): Santonin, hoạt chất chính tác dụng tẩy giun được chiết xuất từ cây santonica.
    • The use of santonin has declined in modern medicine. (Việc sử dụng santonin đã giảm trong y học hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Levant wormseed: Tên gọi tiếng Anh khác cho cùng một loại cây, nhấn mạnh công dụng.
  • Artemisia cina: Tên gọi theo khoa học.
Lưu ý
  • "Santonica" một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến thực vật học, dược liệu học hoặc lịch sử y học.
santonica

A botanist carefully examines a santonica plant in a greenhouse.

danh từ
  1. (thực vật học) cây ngải ít hoa