santonin

/'sæntənin/
Học thuật
Thân thiện
santonin

A pharmacist carefully measures santonin powder in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Santonin: Một hợp chất hóa học kết tinh không màu, trước đây được sử dụng rộng rãi như một loại thuốc tẩy giun, đặc biệt để điều trị nhiễm giun đũa. được chiết xuất chủ yếu từ cây ngải Artemisia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Santonin was once a common anthelmintic drug. (Santonin từng một loại thuốc tẩy giun phổ biến.)
    • The extraction of santonin from certain plants is a known chemical process. (Việc chiết xuất santonin từ một số loại cây một quy trình hóa học đã biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử y học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về lịch sử dược học hoặc hóa học, do việc sử dụng trong y học hiện đại đã bị hạn chế hoặc thay thế bởi các loại thuốc an toàn hơn.
    • Historical texts describe the administration of santonin for parasitic infections. (Các văn bản lịch sử mô tả việc sử dụng santonin cho các bệnh nhiễm ký sinh trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Đây một thuật ngữ chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Anthelmintic (n): Thuốc tẩy giun (đây nhóm thuốc, santonin một loại cụ thể).
  • Vermifuge (n): Thuốc trừ giun sán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
santonin

A pharmacist carefully measures santonin powder in a laboratory.

danh từ
  1. (dược học) santonin