sao bắc đẩu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi của một chòm sao nổi tiếng ở bầu trời phương Bắc: "Sao Bắc Đẩu" là tên gọi trong tiếng Việt để chỉ chòm sao có hình dạng giống cái gàu (đẩu), dễ nhận biết và thường được dùng để xác định phương hướng, đặc biệt là tìm hướng Bắc. Chòm sao này còn được biết đến với các tên khác như Bắc Đẩu Thất Tinh hay Đại Hùng Tinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người xưa thường dựa vào sao Bắc Đẩu để định hướng khi đi biển hoặc trong rừng sâu.
- Trên bầu trời đêm, sao Bắc Đẩu là chòm sao dễ nhận ra nhất ở phía Bắc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Theo *sao Bắc Đẩu"*: dùng như một ẩn dụ chỉ việc noi theo một chuẩn mực, một nguyên tắc dẫn đường.
- Người lãnh đạo ấy như sao Bắc Đẩu, dẫn dắt cả tập thể vượt qua khó khăn.
Biến thể và từ gần giống
- Bắc Đẩu: Tên gọi tắt, đồng nghĩa với "sao Bắc Đẩu".
- Bắc Đẩu Thất Tinh: Tên gọi nhấn mạnh bảy ngôi sao sáng chính của chòm sao.
- Đại Hùng Tinh: Tên gọi thiên văn học phổ biến khác của cùng chòm sao này.
Từ đồng nghĩa
- Chòm sao Bắc Đẩu: Cách gọi đầy đủ hơn.
- Gấu Lớn: Tên dịch nghĩa từ "The Great Bear".
Thành ngữ liên quan
- "Sao Bắc Đẩu" thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca như một biểu tượng của sự kiên định, vĩnh cửu và là điểm tựa để định hướng.
- Tình bạn của họ vững bền như sao Bắc Đẩu giữa trời.
- X. Bắc đẩu.