sao sao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Dù thế nào đi nữa, dù sao đi nữa: Từ dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, hành động hoặc trạng thái vẫn sẽ xảy ra hoặc vẫn đúng, bất chấp các tình huống, điều kiện hoặc sự thay đổi khác.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Công việc này khó, nhưng sao sao tôi cũng phải hoàn thành. (Công việc này khó, nhưng dù thế nào đi nữa tôi cũng phải hoàn thành.)
- Trời mưa to, sao sao chúng ta vẫn phải lên đường. (Trời mưa to, dù sao đi nữa chúng ta vẫn phải lên đường.)
- Anh ấy có đồng ý hay không, sao sao kế hoạch vẫn tiến hành. (Anh ấy có đồng ý hay không, dù thế nào đi nữa kế hoạch vẫn tiến hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sao sao cũng được": Diễn tả thái độ chấp nhận, không quá quan trọng hóa kết quả, miễn là mục đích cuối cùng đạt được.
- Anh cứ làm đi, sao sao cũng được, miễn là xong việc. (Anh cứ làm đi, dù thế nào cũng được, miễn là xong việc.)
"Sao sao thì sao sao": Cụm từ nhấn mạnh sự kiên quyết, bất chấp mọi hậu quả hoặc phản ứng có thể xảy ra.
- Tôi đã quyết định rồi, sao sao thì sao sao. (Tôi đã quyết định rồi, dù thế nào thì cũng thế.)
Biến thể và từ gần giống
Dù sao (phó từ): Cũng có nghĩa tương tự "sao sao", dùng để chỉ sự việc vẫn không thay đổi trong mọi hoàn cảnh.
- Dù sao chúng ta cũng là bạn. (Dù sao chúng ta cũng là bạn.)
Thế nào đi nữa (cụm phó từ): Cách nói dài hơn, đồng nghĩa với "sao sao".
- Thế nào đi nữa tôi cũng ủng hộ anh. (Dù thế nào đi nữa tôi cũng ủng hộ anh.)
Từ đồng nghĩa
- Dù gì: Bất kể thế nào.
- Bất luận thế nào: Không kể tình hình ra sao.
- Cho dù thế nào: Nhấn mạnh sự không thay đổi.
Lưu ý về từ đồng âm (Advanced Usage)
- Danh từ (trong sinh vật học): Từ "sao sao" còn là một danh từ chỉ một loài động vật thân mềm chân bụng, có vỏ hình nón, thường bám trên đá ở vùng triều. Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ đồng âm với phó từ "sao sao".
- Vỏ sao sao rất cứng. (Vỏ của con sao sao rất cứng.)
- Đây là một loài sao sao đặc hữu. (Đây là một loài sao sao đặc hữu.)
- dù thế nào đi nữa