sapèque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đồng tiền đồng, đồng trinh: Một loại tiền xu nhỏ bằng đồng, có lỗ vuông ở giữa, từng được sử dụng làm đơn vị tiền tệ ở Việt Nam và một số nước châu Á thời phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Au marché, il a payé quelques fruits avec une vieille sapèque. (Ở chợ, anh ấy đã trả tiền mấy quả trái cây bằng một đồng trinh cũ.)
- Les sapèques étaient souvent enfilées sur une corde pour faciliter le transport. (Những đồng tiền đồng thường được xâu vào một sợi dây để dễ mang theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ne pas valoir une sapèque": không đáng một đồng xu, không có giá trị gì.
- Ce vieux meuble ne vaut plus une sapèque. (Cái tủ cũ này chẳng còn đáng một đồng xu nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiền xu (n): Từ tiếng Việt chỉ chung các loại tiền bằng kim loại.
- Pièce de monnaie (n): Đồng tiền xu (từ tiếng Pháp hiện đại, nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Sou (n): Đồng xu (tiếng Pháp, thường dùng cho tiền xu giá trị nhỏ trong lịch sử).
- Monnaie (n): Tiền lẻ, tiền xu.
Thành ngữ liên quan
- Être fauché comme les blés / sans une sapèque: Không có một xu dính túi.
- Après ses vacances, il est revenu sans une sapèque. (Sau kỳ nghỉ, anh ta trở về mà không còn một đồng xu.)
danh từ giống cái
- đồng tiền đồng, đồng trinh