sap-headed

/'sæp,hedid/
Học thuật
Thân thiện
sap-headed

A sap-headed man stands scratching his head in confusion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngốc nghếch, ngớ ngẩn, khù khờ: Dùng để miêu tả một người thiếu thông minh, suy nghĩ chậm chạp hoặc hành động một cách ngu ngốc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Don't listen to his sap-headed advice; it will only cause trouble. (Đừng nghe lời khuyên ngốc nghếch của hắn; chỉ chuốc lấy rắc rối.)
    • He felt like a sap-headed fool after realizing his simple mistake. (Anh ta cảm thấy mình như một kẻ ngớ ngẩn sau khi nhận ra lỗi sai ngớ ngẩn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời chê bai trực tiếp: Thường mang sắc thái mạnh, dùng để chỉ trích hoặc chế giễu sự ngu ngốc của ai đó.
    • That was a sap-headed thing to do! (Đó một việc làm hết sức ngớ ngẩn!)
Biến thể từ gần giống
  • Sap (danh từ, lóng): kẻ ngốc, kẻ khờ dại.
    • He's such a sap for believing that story. (Hắn đúng đồ ngốc khi tin vào câu chuyện đó.)
  • Saphead (danh từ): kẻ ngốc nghếch, đồ ngốc (danh từ gốc tạo ra tính từ "sap-headed").
    • Don't be such a saphead! (Đừng ngốc thế!)
Từ đồng nghĩa
  • Stupid: ngu ngốc.
  • Foolish: khờ dại, ngớ ngẩn.
  • Silly: ngớ ngẩn, khờ khạo.
Từ trái nghĩa
  • Intelligent: thông minh.
  • Clever: khôn ngoan, lanh lợi.
  • Sensible: óc phán đoán, biết điều.
sap-headed

A sap-headed man stands scratching his head in confusion.

tính từ
  1. ngốc nghếch, ngớ ngẩn, khù khờ