sap-sucker

/'sæp,sʌkə/
Học thuật
Thân thiện
sap-sucker

A sap-sucker drills neat rows of holes in a tree trunk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim gõ kiến Mỹ: Một loài chim thuộc họ gõ kiến (Picidae), phổ biếnBắc Mỹ, tập tính khoét lỗ trên thân cây để hút nhựa cây (sap) làm thức ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The yellow-bellied sapsucker is a common type of sap-sucker in North American forests. (Chim gõ kiến bụng vàng một loại chim gõ kiến Mỹ phổ biến trong các khu rừng Bắc Mỹ.)
    • We could see the neat rows of holes drilled by the sap-sucker on the tree trunk. (Chúng tôi có thể thấy những hàng lỗ gọn gàng do chim gõ kiến Mỹ đục trên thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sapsucker well": chỉ những lỗ nhỏ được chim gõ kiến Mỹ đục thành hàng ngang trên cây để nhựa cây chảy ra.
    • The tree was covered in sapsucker wells, attracting insects and other birds. (Cây được bao phủ bởi các lỗ hút nhựa, thu hút côn trùng các loài chim khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Sapsucker (n): Cách viết gộp phổ biến hơn của "sap-sucker".
    • The sapsucker is a migratory bird. (Chim gõ kiến Mỹ một loài chim di cư.)
  • Woodpecker (n): Gõ kiến (tên gọi chung cho họ chim này, bao gồm cả sap-sucker).
    • Not all woodpeckers are sapsuckers. (Không phải tất cả chim gõ kiến đều chim gõ kiến Mỹ chuyên hút nhựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Sapsucking woodpecker: Chim gõ kiến hút nhựa (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • "Sap-sucker" một danh từ ghép, mô tả trực tiếp tập tính ăn uống đặc trưng (hút nhựa cây - ) của loài chim này. Từ này thường được viết liền thành "sapsucker".
sap-sucker

A sap-sucker drills neat rows of holes in a tree trunk.

danh từ
  1. (động vật học) chim gõ kiến Mỹ