sap-wood

/'sæpwud/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gỗ dác: Lớp gỗ mới, màu sáng hơn, nằm ngay dưới vỏ cây, chức năng dẫn nước chất dinh dưỡng từ rễ lên các bộ phận của cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sapwood of the pine tree is much lighter in color than the heartwood. (Gỗ dác của cây thông màu sáng hơn nhiều so với gỗ lõi.)
    • When making furniture, sometimes the sapwood is removed because it is softer and less durable. (Khi làm đồ nội thất, đôi khi gỗ dác bị loại bỏ mềm hơn kém bền hơn.)
    • The tree's sapwood transports water and minerals to the leaves. (Gỗ dác của cây vận chuyển nước khoáng chất lên .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sapwood" trong lâm nghiệp xây dựng: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngành như lâm nghiệp, chế biến gỗ xây dựng để phân biệt với "heartwood" (gỗ lõi).
    • The log showed a clear distinction between the pale sapwood and the dark heartwood. (Khúc gỗ cho thấy sự khác biệt rõ ràng giữa lớp gỗ dác màu nhạt gỗ lõi màu sẫm.)
Biến thể từ gần giống
  • Heartwood (n): Gỗ lõi, lõi gỗ. Phần gỗ già, cứng thường sẫm màu hơntrung tâm thân cây, không còn chức năng dẫn nhựa.
  • Cambium (n): Tầng phát sinh (tượng tầng). Lớp tế bào mỏng nằm giữa vỏ gỗ, chức năng sinh ra gỗ dác mới.
  • Xylem (n): Mạch gỗ. thực vật chuyên biệt để vận chuyển nước muối khoáng, trong đó gỗ dác một phần.
Từ đồng nghĩa
  • Alburnum (n): Gỗ dác (từ chuyên môn, ít phổ biến hơn).
  • Outer wood (n): Gỗ ngoài (cách gọi mô tả theo vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sapwood").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sapwood").

danh từ
  1. (thực vật học) gỗ dác