sap-wood
/'sæpwud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gỗ dác: Lớp gỗ mới, có màu sáng hơn, nằm ngay dưới vỏ cây, có chức năng dẫn nước và chất dinh dưỡng từ rễ lên các bộ phận của cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sapwood of the pine tree is much lighter in color than the heartwood. (Gỗ dác của cây thông có màu sáng hơn nhiều so với gỗ lõi.)
- When making furniture, sometimes the sapwood is removed because it is softer and less durable. (Khi làm đồ nội thất, đôi khi gỗ dác bị loại bỏ vì nó mềm hơn và kém bền hơn.)
- The tree's sapwood transports water and minerals to the leaves. (Gỗ dác của cây vận chuyển nước và khoáng chất lên lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sapwood" trong lâm nghiệp và xây dựng: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngành như lâm nghiệp, chế biến gỗ và xây dựng để phân biệt với "heartwood" (gỗ lõi).
- The log showed a clear distinction between the pale sapwood and the dark heartwood. (Khúc gỗ cho thấy sự khác biệt rõ ràng giữa lớp gỗ dác màu nhạt và gỗ lõi màu sẫm.)
Biến thể và từ gần giống
- Heartwood (n): Gỗ lõi, lõi gỗ. Phần gỗ già, cứng và thường sẫm màu hơn ở trung tâm thân cây, không còn chức năng dẫn nhựa.
- Cambium (n): Tầng phát sinh (tượng tầng). Lớp tế bào mỏng nằm giữa vỏ và gỗ, có chức năng sinh ra gỗ dác mới.
- Xylem (n): Mạch gỗ. Mô thực vật chuyên biệt để vận chuyển nước và muối khoáng, trong đó gỗ dác là một phần.
Từ đồng nghĩa
- Alburnum (n): Gỗ dác (từ chuyên môn, ít phổ biến hơn).
- Outer wood (n): Gỗ ngoài (cách gọi mô tả theo vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sapwood").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sapwood").
danh từ
- (thực vật học) gỗ dác