sapan-wood

/sə'pænwud/ Cách viết khác : (sappanwood) /sə'pænwud/
Học thuật
Thân thiện
sapan-wood

A carpenter carefully sands a piece of sapan-wood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gỗ vang: Loại gỗ màu đỏ hoặc nâu đỏ, được lấy từ cây vang (Caesalpinia sappan), thường được sử dụng để nhuộm màu hoặc làm thuốc trong y học cổ truyền.
    • Cây vang, cây mộc: Tên gọi của loài cây thân gỗ nhiệt đới, nguồn gốc từ Đông Nam Á, cho loại gỗ giá trị nêu trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional dye was made from sapan-wood. (Thuốc nhuộm truyền thống được làm từ gỗ vang.)
    • Sapan-wood has been traded in Asia for centuries. (Gỗ vang đã được buôn bánchâu Á trong nhiều thế kỷ.)
    • The healer used a powder made from sapan-wood. (Người thầy thuốc đã dùng một loại bột làm từ gỗ vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử/thương mại: "sapan-wood" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử mô tả hàng hóa được buôn bán dọc theo Con đường lụa trên biển.
    • Sapan-wood was a valuable commodity in ancient trade networks. (Gỗ vang một mặt hàng giá trị trong các mạng lưới thương mại cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sappanwood (n): Cách viết khác của "sapan-wood", cùng chỉ một loại gỗ/cây.

    • Sappanwood is another spelling for the same tree. (Sappanwood một cách đánh vần khác cho cùng một loài cây.)
  • Brazilwood (n): Một loại gỗ nhuộm đỏ khác (từ chi Caesalpinia khác), đôi khi có thể gây nhầm lẫn nhưng loài cây khác.

  • Red sandalwood (n): Gỗ đàn hương đỏ (từ loài ), một loại gỗ quý khác, không phải gỗ vang.
Từ đồng nghĩa
  • Sappan wood: Gỗ vang (cùng nghĩa, cách viết khác).
  • Brazilwood (in some historical contexts): Gỗ Brasil (trong một số ngữ cảnh lịch sử có thể chỉ chung các loại gỗ nhuộm đỏ).
Thông tin bổ sung
  • Nguồn gốc: Từ "sapan" bắt nguồn từ tiếng Lai "sĕpang".
  • Công dụng chính: Trong lịch sử, gỗ vang chủ yếu được dùng làm thuốc nhuộm màu đỏ hoặc làm thuốc. Ngày nay, vẫn được sử dụng trong một số bài thuốc Đông y.
sapan-wood

A carpenter carefully sands a piece of sapan-wood.

danh từ
  1. (thực vật học) cây vang, cây mộc
  2. gỗ vang