sapement

Học thuật
Thân thiện
sapement

Le soldat procède au sapement des fondations de la muraille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đào chân (để phá đổ thành...): Hành động đào bới, làm yếu chân tường hoặc nền móng của một công trình (như thành lũy, tường) với mục đích làm cho sụp đổ. Đâymột thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu dùng trong lĩnh vực quân sự hoặc xây dựng, ngày nay rất hiếm gặp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sapement des murailles a duré plusieurs jours avant l'assaut. (Việc đào chân tường thành đã kéo dài nhiều ngày trước cuộc tấn công.)
    • Cette technique de siège impliquait le sapement des fondations. (Kỹ thuật vây hãm này bao gồm việc đào phá nền móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par sapement": (bằng cách đào chân, thông qua việc làm suy yếu nền tảng).
    • Ils ont pris la forteresse par sapement plutôt que par un assaut direct. (Họ đã chiếm được pháo đài bằng cách đào chân hơn là bằng một cuộc tấn công trực diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Saper (động từ): đào chân, phá hoại nền móng, làm suy yếu từ gốc rễ.
    • Les soldats ont reçu lệnh de saper les remparts. (Những người lính nhận lệnh đào chân tường thành.)
  • Sape (danh từ giống cái): công việc đào chân; cũng có thể chỉ một đường hầm hoặc rãnh đào.
    • La sape était une méthode de siège redoutable. (Việc đào chânmột phương pháp vây hãm đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mine (danh từ giống cái): mìn, đường hầm mìn (cách thức tương tự để phá hủy công sự).
  • Ébranlement (danh từ giống đực): sự làm rung chuyển, làm lung lay (nghĩa rộng hơn, có thể dùng theo nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Từ này quá chuyên môn hiếm gặp.
sapement

Le soldat procède au sapement des fondations de la muraille.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự đào chân (để phá đổ thành...)