saperlipopette

Học thuật
Thân thiện
saperlipopette

Un enfant s'exclame "Saperlipopette !" en voyant son château de cartes s'effondrer.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Mẹ kiếp!: Một từ cảm thán , mang tính thân mật, dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, bực bội, tức giận hoặc thán phục một cách nhẹ nhàng, không quá thô tục.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Saperlipopette ! J'ai encore oublié mes clés. (Mẹ kiếp! Tôi lại quên chìa khóa mất rồi.)
    • Saperlipopette, que c'est beau ! (Mẹ kiếp, cái này đẹp quá!)
    • Ah, saperlipopette ! Je me suis cogné le pied. (Á, mẹ kiếp! Tôi vừa đập cái chân vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để giảm nhẹ sự thô tục: "Saperlipopette" thường được dùng thay cho những lời chửi thề mạnh hơn (như "sacrebleu", "nom d'un chien"), tạo cảm giác bực bội nhưng vẫn lịch sự phần hài hước, đặc biệt trong văn chương hoặc lời nói của người lớn tuổi.
    • Saperlipopette de saperlipopette ! Rien ne fonctionne aujourd'hui. (Mẹ kiếp cái đồ mẹ kiếp! Hôm nay chẳng cái gì chạy cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Sacrebleu (thán từ): Trời ơi! (một lời cảm thán khác, mạnh hơn một chút).
  • Diantre (thán từ): Chết tiệt! (một cách nói giảm nói tránh khác cho "diable" - quỷ tha ma bắt).
  • Palsambleu (thán từ): Một từ cảm thán cổ tương tự, ít dùng.
Từ đồng nghĩa
  • Zut (thán từ): Chết! / Chà! (thông dụng hơn, mức độ nhẹ).
  • Mince (thán từ): Chết! / Trời! (thông dụng, biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc thất vọng).
  • Fichtre (thán từ): Một từ cảm thán khác, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bực mình.
Thành ngữ liên quan
  • Par saperlipopette !: Nhân danh... mẹ kiếp! (Một cách thề độc đáo, mang tính hài hước cổ xưa).
    • Par saperlipopette, je vous dis que c'est vrai ! (Nhân danh mẹ kiếp, tôi nói với anh điều đóthật đấy!)
saperlipopette

Un enfant s'exclame "Saperlipopette !" en voyant son château de cartes s'effondrer.

thán từ
  1. (thân mật, từ nghĩa ) mẹ kiếp!