sapeur-pompier

Học thuật
Thân thiện
sapeur-pompier

Un sapeur-pompier éteint un feu dans une maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lính cứu hỏa, nhân viên cứu hỏa: Một thành viên của đội cứu hộ chuyên nghiệp, được đào tạo để chữa cháy thực hiện các nhiệm vụ cứu hộ khẩn cấp khác.
    • Công nhân chữa cháy: Từ này nhấn mạnh cả hai khía cạnh "sapeur" (công binh, kỹ thuật) "pompier" (vận hành máy bơm), chỉ người làm công tác chữa cháy tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sapeur-pompier a secouru un chat coincé dans un arbre. (Người lính cứu hỏa đã giải cứu một con mèo bị kẹt trên cây.)
    • Il rêve de devenir sapeur-pompier. (Cậu ấy mơ ước trở thành lính cứu hỏa.)
    • Les sapeurs-pompiers sont intervenus rapidement sur les lieux de l'accident. (Các nhân viên cứu hỏa đã có mặt nhanh chóng tại hiện trường vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sapeur-pompier volontaire": Lính cứu hỏa tình nguyện, làm việc bán thời gian bên cạnh công việc chính của họ.

    • Mon voisin est sapeur-pompier volontaire dans notre commune. (Hàng xóm của tôilính cứu hỏa tình nguyện chúng tôi.)
  • "Sapeur-pompier professionnel": Lính cứu hỏa chuyên nghiệp, đâynghề nghiệp chính thức toàn thời gian của họ.

    • Pour devenir sapeur-pompier professionnel, il faut réussir un concours difficile. (Để trở thành lính cứu hỏa chuyên nghiệp, phải vượt qua một kỳ thi tuyển khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pompier (danh từ giống đực): Từ thông dụng hơn, thường dùng để chỉ lính cứu hỏa nói chung. "Sapeur-pompier" là tên gọi chính thức.
  • Pompiers (danh từ số nhiều): Thường được dùng để chỉ lực lượng cứu hỏa, sở cứu hỏa.
    • Appelez les pompiers ! (Hãy gọi lính cứu hỏa đi!)
  • Caserne de pompiers (cụm danh từ): Trạm cứu hỏa, nhà ga cứu hỏa.
Từ đồng nghĩa
  • Pompier: Lính cứu hỏa (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Soldat du feu: Người lính chống lại lửa (cách nói văn chương, trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être habillé / se mettre sur son trente-et-un comme un sapeur-pompier: Ăn mặc diêm dúa, lộng lẫy (nghĩa bóng, ít dùng). Thành ngữ này bắt nguồn từ việc trang phục nghi lễ của lính cứu hỏa thường rất bắt mắt.
    • Pour le mariage, il s'est mis sur son trente-et-un comme un sapeur-pompier. (Đám cưới, anh ta ăn mặc diêm dúa như một lính cứu hỏa (trong lễ duyệt binh).)
sapeur-pompier

Un sapeur-pompier éteint un feu dans une maison.

danh từ giống đực
  1. công nhân chữa cháy, lính cứu hỏa