sapful
/'sæpful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy nhựa sống, đầy sinh lực: Mô tả trạng thái tràn đầy sức sống, sức mạnh và năng lượng, giống như cây cối đang tràn đầy nhựa sống vào mùa xuân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sapful young tree grew quickly in the spring sun. (Cây non đầy nhựa sống lớn nhanh dưới nắng xuân.)
- Her sapful energy inspired everyone in the room. (Năng lượng đầy sinh lực của cô ấy truyền cảm hứng cho mọi người trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sapful enthusiasm": nhiệt huyết tràn trề, tràn đầy sức sống.
- He approached the new project with sapful enthusiasm. (Anh ấy bắt đầu dự án mới với một nhiệt huyết tràn trề.)
"sapful youth": tuổi trẻ tràn đầy sức sống.
- The poem celebrates the sapful youth of the nation. (Bài thơ ca ngợi tuổi trẻ tràn đầy sức sống của đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
Sap (n): nhựa cây, sức sống, sinh lực.
- The sap rises in the trees during spring. (Nhựa cây dâng lên trong các thân cây vào mùa xuân.)
Sappy (adj): đầy nhựa; (nghĩa khác, thông tục) ủy mị, sến súa.
- The wood was still sappy and not good for burning. (Gỗ vẫn còn đầy nhựa và không tốt để đốt.)
Từ đồng nghĩa
- Vigorous: mạnh mẽ, tràn đầy sức sống.
- Lively: sống động, hoạt bát.
- Vibrant: rực rỡ, tràn đầy năng lượng.
Từ trái nghĩa
- Sapped: kiệt sức, hết sinh lực.
- Lifeless: vô hồn, thiếu sức sống.
- Withered: héo úa, tàn lụi.
tính từ
- đầy nhựa sống, đầy sinh lực