saphique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) Sappho: Liên quan đến nữ thi sĩ Sappho của Hy Lạp cổ đại, sống trên đảo Lesbos vào khoảng thế kỷ 7-6 trước Công nguyên.
- (Thuộc về) thể thơ Sappho: Chỉ đặc điểm của một thể thơ cổ điển do Sappho sáng tạo hoặc phổ biến.
Danh từ giống đực:
- Thơ mười một âm tiết: Chỉ một câu thơ hoặc bài thơ được viết theo thể thơ sapphique cổ điển, gồm 11 âm tiết.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La poésie saphique est célèbre pour son lyrisme. (Thơ sapphique nổi tiếng vì chất trữ tình.)
- Elle étudie la tradition saphique de l'île de Lesbos. (Cô ấy nghiên cứu truyền thống sapphique của đảo Lesbos.)
Danh từ giống đực:
- Ce poème est écrit en saphiques. (Bài thơ này được viết bằng thể thơ sapphique.)
- Le saphique est un mètre complexe. (Thể thơ sapphique là một thể thơ phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ode saphique": Bài thơ ode được viết theo phong cách hoặc thể thơ của Sappho.
- Il a composé une ode saphique en hommage à la poétesse. (Ông ấy đã sáng tác một bài thơ ode sapphique để tưởng nhớ nữ thi sĩ.)
"Strophe saphique": Một khổ thơ được cấu trúc theo quy tắc của thể thơ sapphique.
- La strophe saphique classique a une structure précise. (Khổ thơ sapphique cổ điển có một cấu trúc chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Sapphisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Sappho; thơ ca của Sappho; (nghĩa mở rộng, hiện đại) chỉ tình yêu giữa những người phụ nữ, đồng tính nữ.
- Sappho (danh từ riêng): Tên nữ thi sĩ Hy Lạp cổ đại.
Từ đồng nghĩa
- Lesbien (tính từ/danh từ): (Thuộc về) đảo Lesbos; (nghĩa hiện đại) đồng tính nữ. (Lưu ý: Từ này trong bối cảnh văn học cổ điển có thể dùng thay thế cho "saphique" khi nói về nguồn gốc địa lý, nhưng nghĩa hiện đại đã chiếm ưu thế).
- Onzé syllabes (cụm danh từ): Mười một âm tiết (mô tả kỹ thuật của thể thơ).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "saphique" trước hết và chủ yếu là một thuật ngữ văn học, học thuật, liên quan đến thơ ca Hy Lạp cổ đại.
- Trong ngữ cảnh hiện đại, do mối liên hệ lịch sử với Sappho và đảo Lesbos, từ gốc "sapphique" và biến thể "sapphisme" đôi khi được dùng trong các văn bản học thuật hoặc văn chương như một cách diễn đạt trang trọng, cổ điển hơn cho "đồng tính nữ" (homosexuelle féminine). Tuy nhiên, nghĩa gốc văn học vẫn là nghĩa chính.
tính từ
- (sử học) (thuộc) Xa-phô (nữ thi sĩ Hy Lạp)
- vers saphiquethơ mười một âm tiết
danh từ giống đực
- thơ mười một âm tiết