sapide

Học thuật
Thân thiện
sapide

Un fruit mûr a un goût sapide.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có vị, có mùi vị: "sapide" mô tả một thứ đó có vị rõ ràng, có thể cảm nhận được bằng lưỡi (vị giác). Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc văn chương hơn là trong đời sống hàng ngày.
    • Ngọt ngào, dễ chịu (về mùi vị): Trong một số ngữ cảnh, "sapide" có thể hàm ý chỉ một vị dễ chịu, ngon miệng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette soupe est très sapide. (Món súp này rất có vị / rất đậm đà.)
    • Les substances sapides stimulent les papilles gustatives. (Các chất có vị kích thích các nhú vị giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Qualités sapides": những phẩm chất về vị, đặc tính tạo vị.
    • L'étude porte sur les qualités sapides de différents fromages. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính về vị của các loại pho mát khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Sapidité (danh từ giống cái): tính chất có vị, độ đậm đà của vị.
    • La sapidité d'un plat dépend des épices utilisées. (Độ đậm đà của một món ăn phụ thuộc vào các gia vị được sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Savoureux/savoureuse: ngon, đầy hương vị (thông dụng hơn).
  • Goûteux/goûteuse: có vị ngon, đậm đà.
  • Gustatif/gustative: (thuộc về) vị giác (thiên về tính chất hơn).
Từ trái nghĩa
  • Insipide: nhạt nhẽo, không có vị.
  • Fade: nhạt, vô vị.
sapide

Un fruit mûr a un goût sapide.

tính từ
  1. có vị
    • Corps sapide
      vật có vị

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sapide"