sapinière

Học thuật
Thân thiện
sapinière

Une famille se promène dans une sapinière en automne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rừng lãnh sam: Một khu rừng hoặc một khu vực trồng chủ yếucây lãnh sam.
    • Quan tài gỗ lãnh sam: Một quan tài được làm từ gỗ lãnh sam.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons fait une randonnée dans une belle sapinière. (Chúng tôi đã đi bộ đường dài trong một khu rừng lãnh sam đẹp.)
    • Le cercueil en sapin est parfois appelé une sapinière. (Quan tài bằng gỗ lãnh sam đôi khi được gọi là một "sapinière".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này có thể được dùng trong văn học hoặc miêu tả để gợi lên hình ảnh một khu rừng âm u, lạnh lẽo, đặc trưng của vùng núi cao, nơi cây lãnh sam phát triển.
Biến thể từ gần giống
  • Sapin (danh từ giống đực): cây lãnh sam, gỗ lãnh sam.
  • Sapine (danh từ giống cái, ít phổ biến hơn): có thể dùng với nghĩa tương tự "sapinière", đặc biệtnghĩa "quan tài".
Từ đồng nghĩa
  • Forêt de sapins: rừng lãnh sam (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa "rừng").
  • Cercueil en sapin: quan tài bằng gỗ lãnh sam (cụm từ giải thích nghĩa thứ hai).
sapinière

Une famille se promène dans une sapinière en automne.

danh từ giống cái
  1. rừng lãnh sam
  2. quan tài gỗ lãnh sam

Từ gần giống