saponaire

Học thuật
Thân thiện
saponaire

La saponaire pousse au bord du ruisseau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cỏ phòng: Một loài thực vật hoa, thuộc họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae), tên khoa họcSaponaria officinalis. Cây này chứa saponin, một chất tạo bọt tự nhiên, nên từng được dùng như một loại phòng thay thế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La saponaire pousse au bord des chemins. (Cỏ phòng mọc ở bên lề đường.)
    • On utilisait autrefois la saponaire pour laver le linge délicat. (Ngày xưa, người ta từng dùng cỏ phòng để giặt quần áo mỏng manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saponaire officinale": Tên đầy đủ chính xác của loài cây này trong phân loại thực vật học.
    • La saponaire officinale est aussi appelée "herbe à savon". (Cỏ phòng còn được gọi là "cỏ làm phòng".)
Biến thể từ gần giống
  • Saponine (danh từ giống cái): Saponin, hoạt chất tạo bọt trong rễ thân cây cỏ phòng một số thực vật khác.
    • La saponine de la saponaire est un détergent naturel. (Saponin từ cỏ phòngmột chất tẩy rửa tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Herbe à savon: Cỏ làm phòng (tên gọi dân gian).
  • Savonnière: Người làm/ bán phòng (danh từ chỉ nghề nghiệp, không phải tên cây).
saponaire

La saponaire pousse au bord du ruisseau.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cỏ phòng

Từ gần giống