saponaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cỏ xà phòng: Một loài thực vật có hoa, thuộc họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae), tên khoa học là Saponaria officinalis. Cây này có chứa saponin, một chất tạo bọt tự nhiên, nên từng được dùng như một loại xà phòng thay thế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La saponaire pousse au bord des chemins. (Cỏ xà phòng mọc ở bên lề đường.)
- On utilisait autrefois la saponaire pour laver le linge délicat. (Ngày xưa, người ta từng dùng cỏ xà phòng để giặt quần áo mỏng manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "saponaire officinale": Tên đầy đủ và chính xác của loài cây này trong phân loại thực vật học.
- La saponaire officinale est aussi appelée "herbe à savon". (Cỏ xà phòng còn được gọi là "cỏ làm xà phòng".)
Biến thể và từ gần giống
- Saponine (danh từ giống cái): Saponin, hoạt chất tạo bọt có trong rễ và thân cây cỏ xà phòng và một số thực vật khác.
- La saponine de la saponaire est un détergent naturel. (Saponin từ cỏ xà phòng là một chất tẩy rửa tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Herbe à savon: Cỏ làm xà phòng (tên gọi dân gian).
- Savonnière: Người làm/ bán xà phòng (danh từ chỉ nghề nghiệp, không phải tên cây).
danh từ giống cái
- (thực vật học) cỏ xà phòng