saponacé

Học thuật
Thân thiện
saponacé

Une mousse saponacée se forme dans l'évier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất phòng: Mô tả một chất đặc tính tương tự như phòng, thườngkhả năng tạo bọt, làm sạch hoặc cảm giác trơn khi chạm vào.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette solution a une texture légèrement saponacée. (Dung dịch này kết cấu hơi tính phòng.)
    • L'eau de la source est naturellement saponacée. (Nước suối tính phòng một cách tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học, thuật ngữ này có thể được dùng để mô tả tính chất của một số muối kim loại hoặc dung dịch kiềm yếu phản ứng tương tự phòng.
    • La réaction a produit un résidu saponacé. (Phản ứng tạo ra một cặn tính phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Saponification (danh từ, tiếng Anh, thường dùng trong tiếng Pháp): Sự phòng hóa, phản ứng hóa học tạo ra phòng.
  • Savonneux/savonneuse (tính từ): tính chất giống phòng, gần như đồng nghĩa với "saponacé".
Từ đồng nghĩa
  • Savonneux/savonneuse: tính phòng, trơn như phòng.
saponacé

Une mousse saponacée se forme dans l'évier.

tính từ
  1. tính chất phòng

Từ gần giống