saponacé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất xà phòng: Mô tả một chất có đặc tính tương tự như xà phòng, thường là khả năng tạo bọt, làm sạch hoặc có cảm giác trơn khi chạm vào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette solution a une texture légèrement saponacée. (Dung dịch này có kết cấu hơi có tính xà phòng.)
- L'eau de la source est naturellement saponacée. (Nước suối có tính xà phòng một cách tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học, thuật ngữ này có thể được dùng để mô tả tính chất của một số muối kim loại hoặc dung dịch kiềm yếu có phản ứng tương tự xà phòng.
- La réaction a produit un résidu saponacé. (Phản ứng tạo ra một cặn có tính xà phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Saponification (danh từ, tiếng Anh, thường dùng trong tiếng Pháp): Sự xà phòng hóa, phản ứng hóa học tạo ra xà phòng.
- Savonneux/savonneuse (tính từ): Có tính chất giống xà phòng, gần như đồng nghĩa với "saponacé".
Từ đồng nghĩa
- Savonneux/savonneuse: Có tính xà phòng, trơn như xà phòng.