sapience

/'seipjəns/
Học thuật
Thân thiện
sapience

La sagesse est une forme de sapience qui s'acquiert avec l'âge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khôn ngoan: Chỉ phẩm chất của sự hiểu biết sâu sắc, sự thông thái khả năng phán đoán đúng đắn, thường dựa trên kinh nghiệm tri thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La sapience des anciens est souvent citée en exemple. (Sự khôn ngoan của người xưa thường được lấy làm ví dụ.)
    • Il a fait preuve d'une grande sapience dans ses décisions. (Ông ấy đã thể hiện một sự khôn ngoan lớn trong các quyết định của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sapience humaine": Trí tuệ/ sự khôn ngoan của con người.

    • La philosophie cherche à comprendre les fondements de la sapience humaine. (Triết học tìm cách hiểu những nền tảng của trí tuệ con người.)
  • "Atteindre la sapience": Đạt tới sự khôn ngoan (thường trong ngữ cảnh triết học hoặc tâm linh).

    • Pour certains, le but de la vie est d'atteindre la sapience. (Đối với một số người, mục đích của cuộc sốngđạt tới sự khôn ngoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Sage (adj): khôn ngoan, thông thái.

    • C'est une personne sage et réfléchie. (Đómột người khôn ngoan biết suy nghĩ.)
  • Sagesse (n.f): sự khôn ngoan, trí tuệ (từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại hơn).

    • La sagesse vient avec l'âge et l'expérience. (Sự khôn ngoan đến cùng với tuổi tác kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sagesse: sự khôn ngoan, trí tuệ.
  • Discernement: sự sáng suốt, sự phân biệt đúng sai.
  • Clairvoyance: sự sáng suốt, sự nhìn xa trông rộng.
Lưu ý về cách dùng
  • "Sapience"một từ tính chất trang trọng, cổ điển ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "sagesse" được ưa dùng hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong các văn bản triết học, văn học cổ điển hoặc các bối cảnh mang tính học thuật, trí tuệ cao.
sapience

La sagesse est une forme de sapience qui s'acquiert avec l'âge.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) sự khôn ngoan

Từ gần giống