saponifiable
/sə'pɔnifaiəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể xà phòng hóa: Chỉ tính chất của một chất (thường là chất béo, dầu mỡ hoặc ester) có thể phản ứng với một chất kiềm (như natri hydroxit hoặc kali hydroxit) để tạo thành xà phòng và glycerol.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Animal fats are highly saponifiable materials. (Chất béo động vật là những vật liệu có thể xà phòng hóa cao.)
- The laboratory test confirmed that the oil was saponifiable. (Thử nghiệm trong phòng thí nghiệm xác nhận rằng loại dầu đó có thể xà phòng hóa.)
- Not all lipids are saponifiable; for example, cholesterol is not. (Không phải tất cả lipid đều có thể xà phòng hóa; ví dụ, cholesterol thì không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Saponifiable fraction": phần có thể xà phòng hóa.
- The analysis separates the saponifiable fraction from the unsaponifiable matter. (Phân tích tách phần có thể xà phòng hóa ra khỏi phần không xà phòng hóa được.)
"Saponifiable matter": chất có thể xà phòng hóa.
- The saponifiable matter content determines the soap-making potential of an oil. (Hàm lượng chất có thể xà phòng hóa quyết định tiềm năng làm xà phòng của một loại dầu.)
Biến thể và từ gần giống
Saponify (v): xà phòng hóa.
- Heat is used to saponify the fats. (Nhiệt được sử dụng để xà phòng hóa các chất béo.)
Saponification (n): sự xà phòng hóa.
- Saponification is a key process in soap making. (Sự xà phòng hóa là một quá trình then chốt trong việc làm xà phòng.)
Unsaponifiable (adj): không thể xà phòng hóa.
- The unsaponifiable residue contains vitamins and sterols. (Phần cặn không thể xà phòng hóa chứa vitamin và sterol.)
Từ đồng nghĩa
- Convertible to soap: có thể chuyển đổi thành xà phòng. (Cụm từ mô tả)
- Alkali-reactive (in this specific context): phản ứng với kiềm (trong ngữ cảnh cụ thể này).
tính từ
- có thể hoá xà phòng