saponification
/sə,pɔnifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hóa học) Sự xà phòng hóa: Quá trình hóa học trong đó một chất béo hoặc dầu phản ứng với một chất kiềm (như natri hydroxit hoặc kali hydroxit) để tạo thành xà phòng và glycerol.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La saponification est une réaction chimique fondamentale dans la fabrication du savon. (Sự xà phòng hóa là một phản ứng hóa học cơ bản trong việc sản xuất xà phòng.)
- Le temps nécessaire à la saponification complète dépend de la température. (Thời gian cần thiết cho sự xà phòng hóa hoàn toàn phụ thuộc vào nhiệt độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "indice de saponification": chỉ số xà phòng hóa.
- L'indice de saponification d'une huile permet de calculer la quantité de soude nécessaire. (Chỉ số xà phòng hóa của một loại dầu cho phép tính toán lượng xút cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
Saponifiable (adj): có thể xà phòng hóa được.
- Les graisses sont des corps saponifiables. (Chất béo là những chất có thể xà phòng hóa được.)
Saponifier (v): xà phòng hóa.
- Il faut chauffer le mélange pour saponifier les huiles. (Cần phải đun nóng hỗn hợp để xà phòng hóa các loại dầu.)
Từ đồng nghĩa
- Transformation en savon: sự chuyển đổi thành xà phòng (cách giải thích, không phải thuật ngữ hóa học chính xác).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trong tiếng Pháp.
danh từ giống cái
- (hóa học) sự xà phòng hóa