saponifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Hóa học) Xà phòng hóa: Chỉ hành động thực hiện phản ứng hóa học (thủy phân bằng kiềm) để chuyển hóa một chất béo hoặc dầu thành xà phòng và glycerol.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Pour fabriquer du savon, il faut saponifier des huiles végétales. (Để sản xuất xà phòng, cần phải xà phòng hóa các loại dầu thực vật.)
- La soude caustique est utilisée pour saponifier la graisse. (Xút ăn da được dùng để xà phòng hóa mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se saponifier" (Động từ phản thân): Tự xà phòng hóa, chỉ quá trình một chất béo bị biến đổi thành xà phòng một cách tự nhiên hoặc trong một điều kiện cụ thể.
- Une huile ancienne peut se saponifier au contact de l'air humide. (Một loại dầu để lâu có thể tự xà phòng hóa khi tiếp xúc với không khí ẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Saponifiable (adj): Có thể xà phòng hóa được.
- Les triglycérides sont des corps saponifiables. (Triglyceride là những chất có thể xà phòng hóa.)
- Saponification (n): Sự xà phòng hóa, phản ứng xà phòng hóa.
- La saponification est une réaction chimique fondamentale en savonnerie. (Sự xà phòng hóa là một phản ứng hóa học cơ bản trong nghề làm xà phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Transformer en savon: Chuyển hóa thành xà phòng. (Đây là cách giải thích nghĩa của hành động, không phải từ chuyên môn đồng nghĩa trực tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ nào sử dụng từ chuyên ngành này.
ngoại động từ
- (hóa học) xà phòng hóa