saponify

/sə'pɔnifai/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hoá phòng: Quá trình hoá học trong đó chất béo hoặc dầu (một este) phản ứng với một chất kiềm (như natri hydroxit hoặc kali hydroxit) để tạo thành phòng glycerol.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The chemist will saponify the coconut oil to make a gentle, natural soap. (Nhà hoá học sẽ hoá phòng dầu dừa để tạo ra một loại phòng tự nhiên, dịu nhẹ.)
    • When you mix lye with animal fat, it begins to saponify. (Khi bạn trộn dung dịch kiềm với mỡ động vật, bắt đầu hoá phòng.)
    • This particular oil does not saponify easily with that type of alkali. (Loại dầu cụ thể này không dễ hoá phòng với loại chất kiềm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saponified" (Tính từ/Phân từ quá khứ): Đã được hoá thành phòng, đã trải qua phản ứng phòng hoá.
    • The saponified mixture was left to cure for several weeks. (Hỗn hợp đã được hoá phòng được để ổn định trong vài tuần.)
  • "Saponifiable" (Tính từ): khả năng bị hoá phòng, có thể tham gia phản ứng phòng hoá.
    • Butter contains saponifiable lipids. ( chứa các lipid có thể hoá phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Saponification (Danh từ): Sự phòng hoá, quá trình hoá phòng.
    • Saponification is the key chemical reaction in traditional soap making. (Sự phòng hoá phản ứng hoá học then chốt trong việc làm phòng truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Convert into soap: Chuyển đổi thành phòng (cụm từ mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

động từ
  1. hoá phòng