saponin
/'sæpənin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Saponin: Một hợp chất hữu cơ tự nhiên, thường là một glucoside, có trong nhiều loài thực vật. Khi hòa tan và lắc trong nước, nó tạo ra bọt bền vững như xà phòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many plants, such as quinoa and soapwort, contain saponin. (Nhiều loại thực vật, như hạt diêm mạch và cây bồ kết, chứa saponin.)
- The bitter taste of some beans is due to the presence of saponin. (Vị đắng của một số loại đậu là do sự có mặt của saponin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và sinh học: Saponin được nghiên cứu vì đặc tính tạo bọt (hoạt động bề mặt) và khả năng tương tác với màng tế bào.
- The saponin extract is used in laboratories to lyse cells for study. (Chiết xuất saponin được dùng trong phòng thí nghiệm để phá vỡ tế bào phục vụ nghiên cứu.)
- Trong dược liệu: Một số saponin có hoạt tính sinh học và được khám phá cho các mục đích y học.
- Ginseng's beneficial effects are partly attributed to its saponin content, called ginsenosides. (Tác dụng có lợi của nhân sâm một phần là do hàm lượng saponin của nó, được gọi là ginsenosides.)
Biến thể và từ gần giống
- Saponin-rich (adj): giàu saponin.
- A saponin-rich plant extract. (Một chiết xuất thực vật giàu saponin.)
- Saponification (n): Phản ứng xà phòng hóa (một phản ứng hóa học khác, thường liên quan đến chất béo và kiềm, không phải là biến thể của saponin nhưng có từ gốc "sapo" - xà phòng, chung).
Từ đồng nghĩa
- Plant glycoside: Glucoside thực vật (đây là nhóm hợp chất rộng hơn, trong đó saponin là một loại cụ thể có tính tạo bọt).
- Surfactant (natural): Chất hoạt động bề mặt (tự nhiên) (mô tả chức năng chính của nó).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "saponin" do đây là một thuật ngữ chuyên ngành.)
danh từ
- (hoá học) Saponin