sapphire berry

sapphire berry

A small bird perches on a branch to eat a sapphire berry.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bụi rụng quả màu xanh sáng: "sapphire berry" chỉ một loại cây bụi nguồn gốc từ Đông Á, cao trung bình, rụng theo mùa, nổi bật với quả màu xanh lam sáng (giống màu ngọc bích - sapphire) dùng để trang trí.

dụ sử dụng
  • (Cây sapphire berry trong vườn nhà tôi ra những quả màu xanh sáng vào mỗi mùa thu.)
  • (Chim thích ăn quả của cây bụi sapphire berry.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong làm vườn: "sapphire berry" thường được trồng làm cây cảnh nhờ quả bắt mắt.
    • Landscapers often use sapphire berry for its decorative blue fruits. (Các nhà thiết kế cảnh quan thường dùng cây sapphire berry quả trang trí màu xanh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Sapphire (danh từ): ngọc bích, màu xanh lam.
    • The color of the berry is like a sapphire. (Màu của quả giống như ngọc bích.)
  • Berry (danh từ): quả mọng.
    • A berry is a small, juicy fruit. (Quả mọng một loại quả nhỏ, nhiều nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Blueberry bush: cây bụi quả việt quất (mặc dù không chính xác hoàn toàn, nhưng dùng để chỉ loại cây quả xanh tương tự).
  • Ornamental shrub: cây bụi trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "sapphire berry" một danh từ ghép chỉ cây bụi.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sapphire berry".
Lưu ý
  • "Sapphire berry" một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, không phải từ vựng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Việt, thường được dịch "cây quả mọng xanh ngọc" hoặc "cây bụi quả xanh sapphire" để giữ nguyên hình ảnh.

Từ gần giống