sapphirine

/'sæfərain/
Học thuật
Thân thiện
sapphirine

The geologist carefully examined the sapphirine crystals under the light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc tính chất của xa-phia (ngọc bích): Mô tả những liên quan đến hoặc đặc điểm của loại đá quý xa-phia.
    • Giống như xa-phia: Chỉ vẻ ngoài, màu sắc hoặc phẩm chất tương tự như ngọc xa-phia, đặc biệt màu xanh lam trong suốt.
    • màu xanh lam trong như ngọc xa-phia: Mô tả một màu xanh lam đậm, trong suốt quý phái.
  2. Danh từ:

    • Khoáng vật sapphirine: Một khoáng chất silicat của nhôm magiê, hiếm gặp, thường màu xanh lam nhạt hoặc xanh lục, xuất hiện dưới dạng các hạt nhỏ trong một số loại đá biến chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The evening sky had a sapphirine glow. (Bầu trời buổi tối một ánh sáng xanh trong như ngọc xa-phia.)
    • Her eyes were a deep, sapphirine blue. (Đôi mắt ấy màu xanh lam sâu thẳm, trong như ngọc.)
  • Danh từ (trong ngành địa chất):

    • The geologist identified sapphirine in the metamorphic rock sample. (Nhà địa chất học đã xác định khoáng vật sapphirine trong mẫu đá biến chất.)
    • Sapphirine is valued more for scientific study than as a gemstone. (Sapphirine được đánh giá cao hơn cho nghiên cứu khoa học hơn làm đá quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn chương: Từ "sapphirine" thường được dùng trong thơ ca hoặc văn học mô tả để gợi lên vẻ đẹp trong trẻo, quý phái hiếm có, vượt ra ngoài nghĩa đen về màu sắc.
    • He described her soul as sapphirine, pure and eternal. (Anh ấy miêu tả tâm hồn ấy như ngọc xa-phia, thuần khiết vĩnh cửu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sapphire (n): Xa-phia, ngọc bích (loại đá quý màu xanh lam).
    • She wore a ring with a large sapphire. ( ấy đeo một chiếc nhẫn gắn viên xa-phia lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Cerulean: Xanh da trời, xanh thiên thanh (chỉ màu sắc).
    • Azure: Xanh lam, xanh ngọc (chỉ màu sắc).
  • Danh từ (nghĩa khoáng vật): Không từ đồng nghĩa phổ biến do đây tên riêng của một khoáng chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "sapphirine".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sapphirine".

sapphirine

The geologist carefully examined the sapphirine crystals under the light.

tính từ
  1. (thuộc) xafia; như xafia; trong xanh như ngọc xafia