sapphirine
/'sæfərain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc có tính chất của xa-phia (ngọc bích): Mô tả những gì liên quan đến hoặc có đặc điểm của loại đá quý xa-phia.
- Giống như xa-phia: Chỉ vẻ ngoài, màu sắc hoặc phẩm chất tương tự như ngọc xa-phia, đặc biệt là màu xanh lam trong suốt.
- Có màu xanh lam trong như ngọc xa-phia: Mô tả một màu xanh lam đậm, trong suốt và quý phái.
Danh từ:
- Khoáng vật sapphirine: Một khoáng chất silicat của nhôm và magiê, hiếm gặp, thường có màu xanh lam nhạt hoặc xanh lục, xuất hiện dưới dạng các hạt nhỏ trong một số loại đá biến chất.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The evening sky had a sapphirine glow. (Bầu trời buổi tối có một ánh sáng xanh trong như ngọc xa-phia.)
- Her eyes were a deep, sapphirine blue. (Đôi mắt cô ấy có màu xanh lam sâu thẳm, trong như ngọc.)
Danh từ (trong ngành địa chất):
- The geologist identified sapphirine in the metamorphic rock sample. (Nhà địa chất học đã xác định có khoáng vật sapphirine trong mẫu đá biến chất.)
- Sapphirine is valued more for scientific study than as a gemstone. (Sapphirine được đánh giá cao hơn cho nghiên cứu khoa học hơn là làm đá quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn chương: Từ "sapphirine" thường được dùng trong thơ ca hoặc văn học mô tả để gợi lên vẻ đẹp trong trẻo, quý phái và hiếm có, vượt ra ngoài nghĩa đen về màu sắc.
- He described her soul as sapphirine, pure and eternal. (Anh ấy miêu tả tâm hồn cô ấy như ngọc xa-phia, thuần khiết và vĩnh cửu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sapphire (n): Xa-phia, ngọc bích (loại đá quý màu xanh lam).
- She wore a ring with a large sapphire. (Cô ấy đeo một chiếc nhẫn có gắn viên xa-phia lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Cerulean: Xanh da trời, xanh thiên thanh (chỉ màu sắc).
- Azure: Xanh lam, xanh ngọc (chỉ màu sắc).
- Danh từ (nghĩa khoáng vật): Không có từ đồng nghĩa phổ biến do đây là tên riêng của một khoáng chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "sapphirine".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sapphirine".
tính từ
- (thuộc) xafia; như xafia; trong xanh như ngọc xafia