saproaemia
/sæ'pri:miə/ Cách viết khác : (saproaemia) /sæ'pri:miə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh máu nhiễm khuẩn thối: Một tình trạng nhiễm độc máu do sự hiện diện và sản xuất độc tố của các vi khuẩn gây thối rữa hoặc các sản phẩm phân hủy từ mô hoại tử trong máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with sapraemia following the gangrenous infection. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh máu nhiễm khuẩn thối sau khi bị nhiễm trùng hoại tử.)
- Sapraemia is a serious condition that requires immediate antibiotic treatment. (Bệnh máu nhiễm khuẩn thối là một tình trạng nghiêm trọng đòi hỏi phải điều trị bằng kháng sinh ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: "Sapraemia" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, báo cáo lâm sàng hoặc chẩn đoán để mô tả một loại nhiễm trùng huyết cụ thể.
- The autopsy report indicated signs of sapraemia. (Báo cáo khám nghiệm tử thi cho thấy các dấu hiệu của bệnh máu nhiễm khuẩn thối.)
Biến thể và từ gần giống
- Sapremia (danh từ): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "saproaemia", cùng nghĩa.
- Septicaemia/Sepsis (danh từ): Nhiễm trùng huyết (nghĩa rộng hơn, chỉ tình trạng nhiễm khuẩn trong máu nói chung).
- Pyaemia (danh từ): Nhiễm trùng huyết có mủ, một dạng nhiễm trùng huyết đặc trưng bởi sự hình thành các ổ áp-xe.
Từ đồng nghĩa
- Blood poisoning (nghĩa rộng): Nhiễm độc máu.
- Septic intoxication: Nhiễm độc nhiễm khuẩn.
danh từ
- (y học) bệnh máu nhiễm khuẩn thối