saprophile
/'sæprəfail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vi khuẩn hoại sinh: Một sinh vật, đặc biệt là vi khuẩn, sống và lấy chất dinh dưỡng từ vật chất hữu cơ đang phân hủy hoặc đã chết.
Tính từ:
- Hoại sinh: Mô tả đặc tính của một sinh vật sống nhờ vào việc phân hủy vật chất hữu cơ chết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Many fungi and bacteria are saprophiles, essential for nutrient cycling in forests. (Nhiều loại nấm và vi khuẩn là vi khuẩn hoại sinh, thiết yếu cho chu trình dinh dưỡng trong rừng.)
- A saprophile breaks down dead leaves, returning minerals to the soil. (Một vi khuẩn hoại sinh phân hủy lá cây chết, trả lại khoáng chất cho đất.)
Tính từ:
- Saprophile organisms play a crucial role in decomposition. (Các sinh vật hoại sinh đóng một vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy.)
- This is a saprophile bacterium found in compost. (Đây là một vi khuẩn hoại sinh được tìm thấy trong phân trộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Obligate saprophile": Chỉ sinh vật hoại sinh bắt buộc, chỉ có thể sống và phát triển trên vật chất chết, không thể ký sinh trên vật chủ sống.
- Mushrooms are typically obligate saprophiles. (Nấm thường là những sinh vật hoại sinh bắt buộc.)
Biến thể và từ gần giống
Saprophyte (n): Sinh vật hoại sinh (thường dùng cho thực vật, nấm và vi khuẩn). Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "saprophile".
- Molds are common saprophytes. (Nấm mốc là những sinh vật hoại sinh phổ biến.)
Saprobic (adj): Thuộc về hoại sinh.
- The pond has a high level of saprobic activity. (Cái ao có mức độ hoạt động hoại sinh cao.)
Saprotroph (n): Sinh vật dị dưỡng hoại sinh. Thuật ngữ này nhấn mạnh phương thức dinh dưỡng.
- Earthworms are considered saprotrophs. (Giun đất được coi là sinh vật dị dưỡng hoại sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Decomposer: Sinh vật phân hủy.
- Saprobe: Sinh vật hoại sinh (một thuật ngữ khác).
- Detritivore: Sinh vật ăn mảnh vụn (có thể bao gồm cả động vật ăn xác chết).
Từ trái nghĩa
- Parasite: Ký sinh trùng (sinh vật sống nhờ vào vật chủ sống, gây hại cho vật chủ).
- Pathogen: Mầm bệnh (tác nhân gây bệnh cho vật chủ sống).
tính từ
- hoại sinh (vi khuẩn)
danh từ
- vi khuẩn hoại sinh