sapsucker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim gõ kiến nhỏ Bắc Mỹ: "sapsucker" chỉ một loài chim gõ kiến cỡ nhỏ, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, chuyên ăn nhựa cây.
- Đặc điểm sinh học: Loài chim này thường khoan các lỗ nhỏ trên thân cây (như cây táo, cây phong) để hút nhựa cây, đồng thời cũng ăn côn trùng bị thu hút bởi nhựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sapsucker drilled neat rows of holes in the maple tree. (Chim gõ kiến nhỏ Bắc Mỹ đã khoan những hàng lỗ đều đặn trên cây phong.)
- Birdwatchers spotted a sapsucker feeding on sap from an apple tree. (Những người quan sát chim đã phát hiện một con chim gõ kiến nhỏ Bắc Mỹ đang ăn nhựa từ cây táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sapsucker damage": thiệt hại do chim gõ kiến nhỏ Bắc Mỹ gây ra trên cây.
- The orchard suffered significant sapsucker damage last spring. (Vườn cây ăn trái đã chịu thiệt hại đáng kể do chim gõ kiến nhỏ Bắc Mỹ vào mùa xuân năm ngoái.)
- "sapsucker feeding behavior": hành vi kiếm ăn của loài chim này.
- Understanding sapsucker feeding behavior helps protect valuable trees. (Hiểu được hành vi kiếm ăn của chim gõ kiến nhỏ Bắc Mỹ giúp bảo vệ những cây có giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Sap (n): nhựa cây.
- The tree's sap is rich in sugar. (Nhựa của cây này giàu đường.)
- Sucker (n): người hoặc vật hút (nhưng không phải là từ ghép chính thức với "sapsucker").
- The sucker fish attaches to rocks. (Cá hút bám vào đá.)
Từ đồng nghĩa
- Woodpecker: chim gõ kiến (nói chung).
- Many woodpeckers, including the sapsucker, play a role in forest ecosystems. (Nhiều loài chim gõ kiến, bao gồm cả chim gõ kiến nhỏ Bắc Mỹ, đóng vai trò trong hệ sinh thái rừng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drill into: khoan vào.
- The sapsucker drills into the bark to access sap. (Chim gõ kiến nhỏ Bắc Mỹ khoan vào vỏ cây để tiếp cận nhựa.)
- Feed on: ăn, hút (thức ăn).
- The sapsucker feeds on sap from various trees. (Chim gõ kiến nhỏ Bắc Mỹ ăn nhựa từ nhiều loại cây khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
- Like a sapsucker at a tree: (thành ngữ hiếm) chỉ hành động chăm chỉ, kiên trì làm việc gì đó.
- He worked like a sapsucker at a tree, drilling away at the problem. (Anh ấy làm việc chăm chỉ như chim gõ kiến nhỏ Bắc Mỹ khoan cây, liên tục giải quyết vấn đề.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sapsucker"