saraband

/'særəbænd/
Học thuật
Thân thiện
saraband

The dancers perform a graceful saraband in the ballroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu saraband: Một điệu trang trọng, nguồn gốc từ Tây Ban Nha, phổ biến trong các cung đình châu Âu vào thế kỷ 17 18, với nhịp độ chậm uyển chuyển.
    • Bản nhạc saraband: Bản nhạc được sáng tác để phục vụ cho việc biểu diễn điệu saraband, thường nhịp 3/4 tiết tấu trang trọng, chậm rãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dancers performed a graceful saraband at the royal ball. (Các công đã biểu diễn một điệu saraband duyên dáng tại buổi khiêu vũ hoàng gia.)
    • Bach composed a beautiful saraband for his cello suite. (Bach đã sáng tác một bản saraband tuyệt đẹp cho tổ khúc cello của ông.)
    • The saraband was often the slow movement in a Baroque dance suite. (Saraband thường chương nhạc chậm trong một tổ khúc khiêu vũ thời Baroque.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong âm nhạc cổ điển, saraband thường được dùng để chỉ một chương nhạc cụ thể trong các tổ khúc (suite) của các nhà soạn nhạc Baroque như J.S. Bach, Handel. không chỉ nhạc cho đạo còn một hình thức âm nhạc thuần túy.
    • The saraband from Handel's keyboard suite is deeply expressive. (Bản saraband trong tổ khúc cho đàn phím của Handel mang đầy cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarabande (danh từ): Cách viết khác, thường được sử dụng trong tiếng Pháp cũng phổ biến trong các văn bản âm nhạc tiếng Anh.
    • The piece is titled "Sarabande" in the manuscript. (Tác phẩm được đặt tên "Sarabande" trong bản thảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Court dance (danh từ): Điệu cung đình (nghĩa rộng, chỉ chung các điệu trang trọng trong cung điện).
  • Slow dance (danh từ): Điệu chậm (nghĩa rộng, mô tả đặc điểm).
Thành ngữ liên quan
  • : Di chuyển một cách chậm rãi, uyển chuyển trang trọng, giống như các bước trong điệu saraband.
    • The procession moved through the hall like a solemn saraband. (Đoàn rước di chuyển qua sảnh một cách trang trọng như một điệu saraband.)
saraband

The dancers perform a graceful saraband in the ballroom.

danh từ
  1. điệu xaraban (một điệu xưa của Tây ban nha)
  2. nhạc cho điệu xaraban