sarabande
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điệu xaraban: Một điệu nhảy chậm và trang trọng có nguồn gốc từ Tây Ban Nha, thịnh hành vào thế kỷ 17 và 18, thường xuất hiện trong các tổ khúc baroque.
- Bản nhạc xaraban: Bản nhạc được soạn cho điệu nhảy này, thường có nhịp 3/4 với trọng âm rơi vào phách thứ hai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sarabande est une danse baroque. (Điệu xaraban là một điệu nhảy baroque.)
- Bach a composé de célèbres sarabandes pour clavecin. (Bach đã soạn những bản xaraban nổi tiếng cho đàn clavico.)
- Ils dansèrent une sarabande lente et gracieuse. (Họ đã nhảy một điệu xaraban chậm rãi và duyên dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire la sarabande": Làm nhộn lên, gây náo loạn, làm ồn ào.
- Les enfants font la sarabande dans le couloir. (Lũ trẻ đang làm nhộn lên trong hành lang.)
- Arrête de faire la sarabande, j'essaie de travailler ! (Đừng làm ồn nữa, tôi đang cố làm việc đây!)
Biến thể và từ gần giống
- Sarabandé, e (adj): Được trang trí hoặc biến tấu theo phong cách của điệu sarabande.
- Un thème sarabandé. (Một chủ đề được biến tấu theo kiểu sarabande.)
Từ đồng nghĩa
- Danse lente: Điệu nhảy chậm.
- Air grave: Khúc nhạc trang trọng, nghiêm trang.
Thành ngữ liên quan
- "Faire la sarabande" (thành ngữ): Như đã nêu ở mục trên, đây là cách dùng thành ngữ phổ biến nhất của từ này, mang nghĩa bóng là gây ồn ào, náo động.
danh từ giống cái
- điệu xaraban (nhảy, nhạc)
- faire la sarabandelàm nhộn lên