saracen

/'særəsn/
Học thuật
Thân thiện
saracen

A Saracen warrior rides a camel across the desert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Xa-ra-xen: Một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ các dân tộc du mụcRập hoặc Hồi giáo sốngvùng sa mạc giữa Syria bán đảoRập, đặc biệt trong thời kỳ Đế chế La các cuộc Thập tự chinh.
    • NgườiRập (nghĩa rộng, lịch sử): Trong ngữ cảnh lịch sử châu Âu, đặc biệt thời Trung Cổ, từ này thường được dùng với nghĩa rộng để chỉ ngườiRập hoặc người Hồi giáo nói chung, những người bị coi kẻ thù trong các cuộc Thập tự chinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Medieval European chroniclers often wrote about conflicts with the Saracens. (Các sử gia biên niên châu Âu thời Trung Cổ thường viết về các cuộc xung đột với người Xa-ra-xen.)
    • The term "Saracen" was used broadly by Crusaders to refer to their Muslim adversaries. (Thuật ngữ "Saracen" được các hiệp sĩ Thập tự chinh dùng một cách rộng rãi để chỉ những đối thủ Hồi giáo của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saracen" trong văn chương sử học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, biên niên sử hoặc tác phẩm văn học cổ điển mô tả thời kỳ Thập tự chinh hoặc các cuộc xung đột giữa Kitô giáo Hồi giáo thời Trung Cổ. mang sắc thái lịch sử có thể không còn phù hợp trong ngữ cảnh hiện đại khi nói về ngườiRập hay người Hồi giáo.
Biến thể từ gần giống
  • Saracenic (tính từ): Thuộc về người Xa-ra-xen, đặc biệt dùng để mô tả kiến trúc hoặc nghệ thuật Hồi giáo thời Trung Cổ theo cách nhìn của châu Âu.
    • Saracenic architecture influenced some European designs. (Kiến trúc Xa-ra-xen đã ảnh hưởng đến một số thiết kế của châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Arab (ngườiRập): Từ đồng nghĩa khi dùng theo nghĩa rộng lịch sử, nhưng "Arab" từ trung lập chính xác hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Muslim (người Hồi giáo): Từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh Thập tự chinh khi chỉ chung các đối thủ Hồi giáo.
Lưu ý về cách dùng
  • Tính lịch sử: "Saracen" một thuật ngữ cổ, mang nặng góc nhìn lịch sử tôn giáo từ phía châu Âu thời Trung Cổ. thường không được dùng trong ngôn ngữ đương đại để chỉ ngườiRập hay người Hồi giáo, có thể mang sắc thái không chính xác hoặc thiếu tôn trọng.
  • Ngữ cảnh: Chỉ nên sử dụng từ này khi thảo luận về bối cảnh lịch sử cụ thể, như thời kỳ La , Đế chế Byzantine hay các cuộc Thập tự chinh.
saracen

A Saracen warrior rides a camel across the desert.

danh từ
  1. (sử học) dân du mục xa-ra-xen (dânsa mạc giữa Xy-ri A-rập)
  2. người A-rập (thời viễn chinh chữ thập)

Từ đồng nghĩa