saratov
Định nghĩa
Danh từ: - Saratov là một thành phố công nghiệp nằm ở phần châu Âu của Nga, thuộc tỉnh Saratov. Đây là một trung tâm kinh tế, văn hóa và giao thông quan trọng dọc theo sông Volga.
Ví dụ sử dụng
- (Saratov là một thành phố công nghiệp quan trọng ở Nga.)
- (Nhiều nhà máy nằm ở Saratov.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Saratov Oblast": tỉnh Saratov, đơn vị hành chính nơi thành phố Saratov là thủ phủ.
- The Saratov Oblast is known for its agricultural production. (Tỉnh Saratov nổi tiếng với sản xuất nông nghiệp.)
"Saratov Bridge": cầu Saratov, một cây cầu bắc qua sông Volga tại thành phố này.
- The Saratov Bridge is one of the longest bridges in Europe. (Cầu Saratov là một trong những cây cầu dài nhất châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp. Từ này chỉ địa danh cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Thành phố công nghiệp Nga: industrial city in Russia (thành phố công nghiệp ở Nga).
- Thủ phủ tỉnh Saratov: capital of Saratov Oblast (thủ phủ của tỉnh Saratov).
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Saratov".