certify

/'sə:tifai/
động từ
  1. chứng nhận, nhận thực, chứng thực; cấp giấy chứng nhận
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảm bảo giá trị (một tấm séc)
  3. (y học) chứng nhận mắc bệnh tinh thần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

certify
The official will certify the document with a stamp.