sarbacane

Học thuật
Thân thiện
sarbacane

Un enfant souffle dans une sarbacane pour propulser un petit projectile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ống xì đồng: Một loại ống rỗng, thường làm bằng tre, trúc hoặc kim loại, dùng để thổi phi tiêu hoặc các viên đạn nhỏ bằng hơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái: (Bọn trẻ làm một ốngđồng bằng một cây sậy.) (Cậu ấy thổi một viên đạn nhỏ bằng ống xì đồng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer de la sarbacane": chơi ống xì đồng, sử dụng ống xì đồng. (Ở một số bộ tộc, người ta vẫn dùng ống xì đồng để săn bắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarbacane soufflante: cụm từ mô tả để chỉ ống xì đồng dùng thổi.
  • Blowgun (tiếng Anh): ống thổi, từ tương đương trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Canne à souffler: ống thổi (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sarbacane".
sarbacane

Un enfant souffle dans une sarbacane pour propulser un petit projectile.

danh từ giống cái
  1. ống xì đồng

Từ có nhắc đến "sarbacane"