sarbacane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ống xì đồng: Một loại ống rỗng, thường làm bằng tre, trúc hoặc kim loại, dùng để thổi phi tiêu hoặc các viên đạn nhỏ bằng hơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái: (Bọn trẻ làm một ống xì đồng bằng một cây sậy.) (Cậu ấy thổi một viên đạn nhỏ bằng ống xì đồng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jouer de la sarbacane": chơi ống xì đồng, sử dụng ống xì đồng. (Ở một số bộ tộc, người ta vẫn dùng ống xì đồng để săn bắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sarbacane soufflante: cụm từ mô tả để chỉ ống xì đồng dùng thổi.
- Blowgun (tiếng Anh): ống thổi, từ tương đương trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Canne à souffler: ống thổi (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sarbacane".
danh từ giống cái
- ống xì đồng