sarcenet
/'sɑ:snit/ Cách viết khác : (sarsenet) /'sɑ:snit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tơ mịn, lụa mịn: Một loại vải lụa mềm, mịn và nhẹ, thường được sử dụng để may lớp lót bên trong quần áo, đặc biệt là trong trang phục lịch sử hoặc trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gown was lined with soft sarcenet. (Chiếc áo choàng được lót bằng một lớp tơ mịn.)
- Sarcenet was a popular choice for linings in the 18th century. (Tơ mịn là một lựa chọn phổ biến cho lớp lót vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sarcenet lining": lớp lót bằng vải lụa mịn.
- The historical costume featured a sarcenet lining for comfort. (Trang phục lịch sử có một lớp lót bằng lụa mịn để tạo sự thoải mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Sarsenet (danh từ): Cách viết khác của "sarcenet", cùng chỉ một loại vải.
- Taffeta (danh từ): Một loại lụa cứng và bóng hơn, đôi khi được dùng cho mục đích tương tự nhưng có kết cấu khác.
- Silk (danh từ): Lụa nói chung, là nguyên liệu chính để sản xuất sarcenet.
Từ đồng nghĩa
- Fine silk: lụa mịn.
- Soft silk fabric: vải lụa mềm.
danh từ
- tơ mịn (để làm lót...)