sarcocarp

/'sɑ:koukɑ:p/
Học thuật
Thân thiện
sarcocarp

The chef carefully removes the sarcocarp from the peach pit.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cùi (quả cây hạt cứng): Phần thịt mềm, thường ăn được, của một số loại quả, bao quanh hạt hoặc hạt cứng bên trong.
    • Quả thịt: Một loại quả phần cùi thịt dày mọng nước bao quanh hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sarcocarp of a peach is sweet and juicy. (Cùi của quả đào ngọt mọng nước.)
    • Botanists study the development of the sarcocarp in stone fruits. (Các nhà thực vật học nghiên cứu sự phát triển của quả thịtcác loại quả hạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả thực vật học chính xác để phân biệt phần thịt quả với các phần khác như vỏ (epicarp) hoặc hạt (seed).
    • The edible portion of a cherry is primarily its sarcocarp. (Phần ăn được của quả anh đào chủ yếu quả thịt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Mesocarp (danh từ): Lớp giữa của vỏ quả, thường phần thịtcác quả như đào, . Trong nhiều ngữ cảnh, "sarcocarp" "mesocarp" có thể đề cập đến cùng một phần.
  • Pulp (danh từ): Phần thịt quả, thường dùng trong ngôn ngữ thông thường hơn "sarcocarp".
  • Flesh (danh từ): Thịt quả, cách gọi phổ biến, không mang tính kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Pulp: Cùi, thịt quả.
  • Flesh: Thịt quả.
Lưu ý
  • "Sarcocarp" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, người ta sử dụng các từ như "flesh" (thịt quả) hoặc "pulp" (cùi/quả thịt).
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan do tính chất kỹ thuật chuyên môn cao của .
sarcocarp

The chef carefully removes the sarcocarp from the peach pit.

danh từ (thực vật học)
  1. cùi (quả cây hạt cứng)
  2. quả thịt