sarcode

/'sɑ:koud/
Học thuật
Thân thiện
sarcode

A scientist examines sarcode under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Chất nguyên sinh động vật: Chất cơ bản, dạng keo, tạo nên tế bào của các sinh vật đơn bào thuộc giới Động vật nguyên sinh (Protozoa). Đây chất sống, nơi diễn ra các hoạt động trao đổi chất duy trì sự sống của tế bào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The movement of an amoeba is driven by the streaming of its sarcode. (Sự di chuyển của trùng amip được thúc đẩy bởi dòng chảy chất nguyên sinh của .)
    • Under the microscope, the transparent sarcode of the protozoan was clearly visible. (Dưới kính hiển vi, chất nguyên sinh động vật trong suốt của sinh vật nguyên sinh có thể nhìn thấy rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sarcode" một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học cổ điển để mô tả chất nguyên sinh của động vật nguyên sinh, phân biệt với "protoplasm" (chất nguyên sinh nói chung của cả thực vật động vật).
Biến thể từ gần giống
  • Protoplasm (n): Chất nguyên sinh (nghĩa rộng, bao gồm cả thực vật động vật).
  • Cytoplasm (n): Tế bào chất (thành phần của tế bào nằm ngoài nhân, bao gồm bào tương các bào quan).
  • Protozoa (n): Động vật nguyên sinh (ngành sinh vật đơn bào tế bào của chúng được cấu tạo chủ yếu từ sarcode).
Từ đồng nghĩa
  • Animal protoplasm: Chất nguyên sinh động vật (cách giải thích nghĩa của "sarcode").
sarcode

A scientist examines sarcode under a microscope.

danh từ
  1. (sinh vật học) chất nguyên sinh động vật