sarcomatosis
/sɑ:,koumə'tousis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh saccôm lan rộng: Một tình trạng bệnh lý trong đó các khối u ác tính (sarcoma) xuất hiện lan rộng, phát triển ở nhiều vị trí khác nhau trong cơ thể, thường là do sự di căn từ một khối u nguyên phát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with advanced sarcomatosis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh saccôm lan rộng giai đoạn muộn.)
- Sarcomatosis often indicates a poor prognosis due to widespread disease. (Bệnh saccôm lan rộng thường cho thấy tiên lượng xấu do bệnh đã lan rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Generalized sarcomatosis": Bệnh saccôm lan rộng toàn thân, mô tả tình trạng di căn rộng khắp.
- The imaging results confirmed generalized sarcomatosis. (Kết quả chẩn đoán hình ảnh xác nhận bệnh saccôm lan rộng toàn thân.)
"Leptomeningeal sarcomatosis": Bệnh saccôm lan rộng màng não, một dạng hiếm gặp ảnh hưởng đến màng não.
- Leptomeningeal sarcomatosis is a rare and aggressive complication. (Bệnh saccôm lan rộng màng não là một biến chứng hiếm gặp và ác tính.)
Biến thể và từ gần giống
Sarcoma (n): Saccôm, một loại ung thư xuất phát từ các mô liên kết như xương, sụn, mỡ, cơ.
- Osteosarcoma is a type of bone sarcoma. (U xương ác tính là một loại saccôm xương.)
Sarcomatous (adj): (Thuộc về) saccôm, có tính chất của saccôm.
- The biopsy revealed sarcomatous cells. (Sinh thiết cho thấy các tế bào mang tính chất saccôm.)
Từ đồng nghĩa
- Disseminated sarcoma: Saccôm di căn lan tỏa.
- Metastatic sarcoma disease: Bệnh saccôm di căn.
Lưu ý
- "Sarcomatosis" là một thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo lâm sàng, chẩn đoán và nghiên cứu y khoa. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- (y học) bệnh saccôm lan rộng